auxiliary pump
Định nghĩa
Danh từ: Máy bơm phụ trợ – một máy bơm bổ sung, được dùng để hỗ trợ hoặc thay thế máy bơm chính khi cần thiết, thường trong các hệ thống công nghiệp, tàu thuyền, hoặc thiết bị kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu có một máy bơm phụ trợ phòng khi máy bơm chính hỏng.)
- (Máy bơm phụ trợ đảm bảo dòng nước liên tục trong lúc bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To activate the auxiliary pump": kích hoạt máy bơm phụ trợ.
- The engineer activated the auxiliary pump to stabilize pressure. (Kỹ sư đã kích hoạt máy bơm phụ trợ để ổn định áp suất.)
- "Auxiliary pump system": hệ thống máy bơm phụ trợ.
- The auxiliary pump system is designed to operate automatically. (Hệ thống máy bơm phụ trợ được thiết kế để vận hành tự động.)
Biến thể và từ liên quan
- Pump (danh từ): máy bơm (nói chung).
- The main pump is working fine. (Máy bơm chính hoạt động tốt.)
- Auxiliary (tính từ): phụ trợ, bổ sung.
- The auxiliary equipment is stored in the warehouse. (Thiết bị phụ trợ được cất trong kho.)
Từ đồng nghĩa
- Backup pump: máy bơm dự phòng.
- Supplementary pump: máy bơm bổ sung.
- Standby pump: máy bơm dự bị.
Các cụm từ liên quan
- Auxiliary pump unit: bộ máy bơm phụ trợ.
- The auxiliary pump unit is installed next to the main engine. (Bộ máy bơm phụ trợ được lắp cạnh động cơ chính.)
- Auxiliary pump motor: động cơ máy bơm phụ trợ.
- Check the auxiliary pump motor for any faults. (Kiểm tra động cơ máy bơm phụ trợ xem có lỗi gì không.)
Thành ngữ liên quan
- "Auxiliary pump in reserve": máy bơm phụ trợ dự trữ.
- We keep an auxiliary pump in reserve for emergencies. (Chúng tôi giữ một máy bơm phụ trợ dự trữ cho các tình huống khẩn cấp.)